ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ngoi
Nhô lên một cách khó khăn từ trong nước hay trong bùn, đất
艰难地浮出水面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cố sức vươn lên vị trí cao hơn một cách khó nhọc [thường hàm ý khinh]
艰难向上爬