ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ngõi trong tiếng Trung
Ngõi
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ngõi
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Mong có
希望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mong
Mong muốn
Mong đợi
Từ tiếng Trung gần nghĩa
期望
愿望
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý