Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngỏm trong tiếng Trung

ngỏm

Động từ

ngỏm (Động từ)

Nghĩa 01 · Chết, cách nói khẩu ngữ, thường dùng để nói đùa hoặc nói thẳng.

死亡,口语说法,常用于开玩笑或直说。

Chết, cách nói khẩu ngữ, thường dùng để nói đùa hoặc nói thẳng.

Ví dụ
他昨晚突然去世了,朋友们都很难过。【】Anh ấy tối qua bất ngờ ngỏm, bạn bè rất buồn.
鱼缸里的金鱼昨天就死了。【】Con cá cảnh trong bể đã ngỏm từ hôm qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chết, hàm ý coi thường hoặc chê bai.

死掉,含轻视或贬低的意思。

Chết, hàm ý coi thường hoặc chê bai.

Ví dụ
那家伙要是死了,也没人会可惜。【】Thằng đó mà ngỏm thì cũng chẳng ai tiếc.
他已经死了,别再提他了。【】Lão ấy ngỏm rồi, đừng nhắc đến nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngỏm (Verb)

Trạng từ + ngỏmngỏm + Trạng từngỏm + Từ đi kèmngỏm + Động từ
Kết hợp từ của ngỏm
Collocation
Ví dụ

差点死掉

suýt ngỏm

他在事故中差点死掉。

Anh ấy suýt ngỏm vì tai nạn.

Video ngữ cảnh