Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngọn ngành trong tiếng Trung

ngọn ngành

Danh từ

ngọn ngành (Danh từ)

Nghĩa 01 · đầu đuôi, cùng với chi tiết tỉ mỉ của sự việc [nói khái quát]

事情的来龙去脉

đầu đuôi, cùng với chi tiết tỉ mỉ của sự việc [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh