Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngôn ngữ hình thức trong tiếng Trung

ngôn ngữ hình thức

Danh từ

ngôn ngữ hình thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · ngôn ngữ trong đó các từ ngữ và quy tắc cú pháp được quy định sao cho không có hiện tượng mơ hồ về nghĩa; phân biệt với ngôn ngữ tự nhiên

形式语言

ngôn ngữ trong đó các từ ngữ và quy tắc cú pháp được quy định sao cho không có hiện tượng mơ hồ về nghĩa; phân biệt với ngôn ngữ tự nhiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh