Anh - Việt
ngôn ngữ văn học
Danh từ
ngôn ngữ văn học (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem ngôn ngữ văn hoá
文学语言
xem ngôn ngữ văn hoá
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · hình thức ngôn ngữ sử dụng trong sáng tác văn học
文学语言的风格或形式
hình thức ngôn ngữ sử dụng trong sáng tác văn học
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa