Ngón
Danh từ

Ngón (Danh từ)
01
Phần cử động được ở đầu bàn tay, bàn chân người và một số động vật
手指或脚趾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tài nghệ, sở trường riêng
特殊技能
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mánh khoé, thủ đoạn riêng
诡计
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
