Anh - Việt
ngọn
Danh từ
ngọn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần trên cùng của cây.
树木最上面的部分。
Phần trên cùng của cây.
Ví dụ
一只鸟停在芒果树梢。【】Con chim đang đậu trên ngọn cây xoài.
树梢在傍晚的风中剧烈摇晃。【】Ngọn cây rung mạnh trong gió chiều hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần cao nhất hoặc đầu nhọn của núi, tháp hay một số vật.
山、塔或某些物体最高或尖的部分。
Phần cao nhất hoặc đầu nhọn của núi, tháp hay một số vật.
Ví dụ
这座山峰整个冬天都被雪覆盖。【】Ngọn núi này phủ tuyết suốt mùa đông.
教堂的塔尖比其他建筑物更高。【】Ngọn tháp nhà thờ cao hơn các tòa nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phần lửa bốc lên đang cháy.
燃烧时向上蹿起的火。
Phần lửa bốc lên đang cháy.
Ví dụ
壁炉里的火焰烧得很暖。【】Ngọn lửa trong lò sưởi cháy rất ấm.
别让火焰靠近窗帘。【】Đừng để ngọn lửa gần rèm cửa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Từ chỉ đơn vị dùng với nến, đèn, lửa và một số vật có dạng mọc thẳng, nhọn.
用于蜡烛、灯、火焰等的量词。
Từ chỉ đơn vị dùng với nến, đèn, lửa và một số vật có dạng mọc thẳng, nhọn.
Ví dụ
在越南语中,ngọn 用在蜡烛和灯前作量词。【】Trong tiếng Việt, ngọn đứng trước nến và đèn.
她为聚会买了两支香薰蜡烛。【】Cô ấy mua hai ngọn nến thơm cho bữa tiệc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Từ chỉ từng luồng hoặc làn gió, sóng, nước chuyển động.
用于一阵风、一波浪或一股水流的量词。
Từ chỉ từng luồng hoặc làn gió, sóng, nước chuyển động.
Ví dụ
一阵冷风从窗缝吹进来。【】Ngọn gió lạnh lùa qua khe cửa sổ.
一道道巨浪不断拍打着岸边。【】Những ngọn sóng lớn liên tục đánh vào bờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngọn (Noun)
Số lượng + ngọnngọn + Danh từngọn + Tính từĐộng từ + ngọn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一盏灯 một ngọn đèn | 房间里只有一盏灯。 Trong phòng chỉ có một ngọn đèn. |