Ngon
Tính từ

Ngon (Tính từ)
01
[thức ăn, thức uống] gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán
美味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[ngủ] say và yên giấc, đem lại cảm giác khoan khoái
安稳的睡眠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[làm việc gì] nhanh, gọn và rất dễ dàng, coi như không có gì khó khăn cả
简单
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Tốt, đẹp, đem lại sự hài lòng
美味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
