ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ngộp trong tiếng Trung
Ngộp
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ngộp
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ngạt
窒息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bí thở
Ngạt
Ngộp thở
Bức bối
Nghẹt thở
Từ tiếng Trung gần nghĩa
缺氧
憋气
So sánh
02
Ngợp
窒息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngột ngạt
Khó chịu
Ngợp
Bức bối
Bí bách
Từ tiếng Trung gần nghĩa
压抑
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý