Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngộp trong tiếng Trung

ngộp

Động từ

ngộp (Động từ)

Nghĩa 01 · Thiếu không khí nên khó thở, cảm giác như bị bóp nghẹt.

因缺乏空气而呼吸困难,感到窒息。

Thiếu không khí nên khó thở, cảm giác như bị bóp nghẹt.

Ví dụ
房间没有窗户,我开始感到窒息。【】Căn phòng kín không có cửa sổ khiến tôi ngộp thở.
厨房的烟让她呛得喘不过气,只好走到外面。【】Khói bếp bốc lên làm bà ngộp quá phải ra ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cảm thấy bức bối, khó chịu vì nóng nực, đông người hoặc áp lực quá lớn.

因闷热、拥挤或压力过大而感到喘不过气、不堪重负。

Cảm thấy bức bối, khó chịu vì nóng nực, đông người hoặc áp lực quá lớn.

Ví dụ
面对这么多期限,我在工作中感到不堪重负。【】Với quá nhiều deadline, tôi cảm thấy ngộp trong công việc.
天气闷热,挤满人的公交车让人透不过气。【】Trời nóng oi bức, ngồi trong xe đông người thật ngộp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngộp (Verb)

Danh từ + ngộpngộp + Danh từ
Kết hợp từ của ngộp
Collocation
Ví dụ

令人窒息的感觉

cảm giác ngộp

在拥挤的电梯里,我有一种窒息的感觉。

Trong thang máy chật kín, tôi có cảm giác ngộp khó thở.

令人窒息的气氛

bầu không khí ngộp

争吵之后,屋里的气氛压抑了整整一周。

Sau cuộc cãi vã, bầu không khí ngộp trong nhà kéo dài cả tuần.

Video ngữ cảnh