Anh - Việt
ngọt lịm
Tính từ
ngọt lịm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị rất ngọt, ngọt đến mức thấm sâu và gây cảm giác dễ chịu, thích thú.
非常甜,甜得让人感到满足和舒服。
Có vị rất ngọt, ngọt đến mức thấm sâu và gây cảm giác dễ chịu, thích thú.
Ví dụ
这个熟芒果甜滋滋的,吃起来很过瘾。【】Quả xoài chín này ngọt lịm, ăn rất đã.
奶奶的话让我心里甜丝丝的。【】Lời chúc của bà làm lòng tôi ngọt lịm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngọt lịm (Adjective)
Danh từ + ngọt lịmngọt lịm + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
甜美的歌声 tiếng hát ngọt lịm | 女歌手甜美的歌声响彻整个大厅。 Tiếng hát ngọt lịm của cô ca sĩ vang khắp khán phòng. |
甜言蜜语 lời nói ngọt lịm | 他用甜言蜜语哄她。 Anh ta dùng lời nói ngọt lịm để dỗ dành cô ấy. |
甜美的嗓音 giọng nói ngọt lịm | 她甜美的嗓音让每个人都感到自在。 Giọng nói ngọt lịm của cô ấy khiến ai cũng dễ chịu. |
又甜又多汁的西瓜块 miếng dưa hấu ngọt lịm | 大家都喜欢这块又甜又多汁的西瓜。 Miếng dưa hấu ngọt lịm làm cả nhà ai cũng thích. |
甜美的笑容 nụ cười ngọt lịm | 宝宝甜美的笑容让妈妈心都化了。 Nụ cười ngọt lịm của bé làm mẹ tan chảy. |