Ngọt
Tính từ

Ngọt (Tính từ)
01
Có vị như vị của đường, mật
甜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[món ăn] có vị ngon như vị mì chính
味道像味精的食物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[lời nói, âm thanh] dễ nghe, êm tai, dễ làm xiêu lòng
悦耳的,甜美的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Ở mức độ cao, gây cảm giác như tác động êm nhẹ nhưng thấm sâu
甜美的,柔和的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
