Anh - Việt
ngọt
Tính từ
ngọt (Tính từ)
Nghĩa 01 · có vị như vị của đường, mật
甜
có vị như vị của đường, mật
Ví dụ
这蛋糕非常甜,大家都喜欢吃。【】Bánh này rất ngọt, mọi người đều thích.
这饮料不甜,你想要加糖吗?【】Nước này không ngọt, bạn có muốn thêm đường không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · [món ăn] có vị ngon như vị mì chính
味道像味精的食物
[món ăn] có vị ngon như vị mì chính
Ví dụ
这汤味道太鲜了,不自然。【】Món canh này quá ngọt, không tự nhiên.
你觉得这酱油味道鲜吗?【】Bạn nghĩ nước tương này có vị ngọt không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · [lời nói, âm thanh] dễ nghe, êm tai, dễ làm xiêu lòng
悦耳的,甜美的
[lời nói, âm thanh] dễ nghe, êm tai, dễ làm xiêu lòng
Ví dụ
她的声音很甜美,大家都喜欢听。【】Giọng cô ấy rất ngọt, mọi người đều thích nghe.
这首歌不悦耳,听起来很烦。【】Bài hát này không ngọt, nghe rất khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · ở mức độ cao, gây cảm giác như tác động êm nhẹ nhưng thấm sâu
甜美的,柔和的感觉
ở mức độ cao, gây cảm giác như tác động êm nhẹ nhưng thấm sâu
Ví dụ
Linh用温柔的声音说服了小组。【】Linh dùng giọng ngọt để thuyết phục nhóm.
Nam昨天辩论时没有使用柔和的声音。【】Nam không dùng giọng ngọt khi tranh luận hôm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa