ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ngốt
Cảm thấy ngột ngạt, bức bối, khó chịu vì nóng bức
感到闷热
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy thèm muốn cái đang nhìn thấy trước mắt, đến mức choáng ngợp không còn thấy cái gì khác nữa
对眼前事物的强烈渴望