Anh - Việt
ngữ cảm
Danh từ
ngữ cảm (Danh từ)
Nghĩa 01 · cảm nhận về ngôn ngữ
语言感知
cảm nhận về ngôn ngữ
Ví dụ
她有很强的语言感,能快速理解方言。【】Cô ấy có ngữ cảm mạnh để hiểu nhanh các phương ngữ.
你没有足够的语言直觉来写这篇文章吗?【】Bạn không có đủ ngữ cảm để viết bài này sao?
Từ tiếng Trung gần nghĩa