ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ngư dân trong tiếng Trung
Ngư dân
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ngư dân
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Người làm nghề đánh cá
渔民
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lưới cá
Người đánh cá
Người đi biển
Lái tàu cá
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý