Anh - Việt
Ngũ Hành
Danh từ
Ngũ Hành (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hệ thống triết học cổ Trung Quốc gồm kim, mộc, thủy, hỏa và thổ, dùng để giải thích sự vận động của vạn vật.
中国古代哲学中的金、木、水、火、土五种基本要素及其关系。
Hệ thống triết học cổ Trung Quốc gồm kim, mộc, thủy, hỏa và thổ, dùng để giải thích sự vận động của vạn vật.
Ví dụ
五行包括金、木、水、火、土。【】Ngũ hành gồm kim, mộc, thủy, hỏa và thổ.
老师讲解了中国文化中的五行。【】Thầy giải thích ngũ hành trong văn hóa Trung Hoa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của Ngũ Hành (Noun)
Danh từ + ngũ hànhngũ hành + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
五行学说 thuyết ngũ hành | 五行学说对传统医学有很大影响。 Thuyết ngũ hành có ảnh hưởng lớn đến y học cổ truyền. |
五行循环规律 quy luật ngũ hành | 有些人用五行循环规律来选择合适的颜色。 Một số người dùng quy luật ngũ hành để chọn màu sắc phù hợp. |
五行相生 tương sinh trong ngũ hành | 五行相生描述了各元素如何相互支持。 Tương sinh trong ngũ hành mô tả cách các yếu tố hỗ trợ nhau. |
五行相克 tương khắc trong ngũ hành | 五行相克指各元素之间的制约关系。 Tương khắc trong ngũ hành nói về sự kiềm chế giữa các yếu tố. |