Anh - Việt
ngủ khì
Động từ
ngủ khì (Động từ)
Nghĩa 01 · ngủ rất say, không biết gì hết
睡得很沉,完全不知道周围的情况
ngủ rất say, không biết gì hết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ngủ khì
睡得很沉,完全不知道周围的情况
ngủ rất say, không biết gì hết
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa