Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngữ pháp học trong tiếng Trung

ngữ pháp học

Danh từ

ngữ pháp học (Danh từ)

Nghĩa 01 · bộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu hình thái và cấu trúc của từ, cấu trúc của câu

句法

bộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu hình thái và cấu trúc của từ, cấu trúc của câu

Ví dụ
兰在河内大学学习句法学。【】Lan học ngữ pháp học tại Đại học Hà Nội.
明不在十年级教句法学。【】Minh không dạy ngữ pháp học ở lớp 10.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh