Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngũ sắc trong tiếng Trung

ngũ sắc

Danh từ

ngũ sắc (Danh từ)

Nghĩa 01 · năm màu chính thường dùng trong trang trí: xanh, vàng, đỏ, trắng, đen [nói tổng quát]

五种传统颜色

năm màu chính thường dùng trong trang trí: xanh, vàng, đỏ, trắng, đen [nói tổng quát]

Ví dụ
春节装饰有五色的灯笼。【】Tết có đèn lồng ngũ sắc trang trí.
你不喜欢用五色布料吗?【】Bạn không thích vải ngũ sắc sao?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh