Anh - Việt
ngủ
Động từ
ngủ (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái nhắm mắt và nghỉ ngơi để cơ thể phục hồi sức lực.
闭眼休息,使身体恢复精力。
Ở trạng thái nhắm mắt và nghỉ ngơi để cơ thể phục hồi sức lực.
Ví dụ
我通常每晚睡七个小时。【】Tôi thường ngủ bảy tiếng mỗi đêm.
宝宝正在隔壁房间睡得很香。【】Em bé đang ngủ rất ngon trong phòng bên cạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quan hệ tình dục với ai đó; cách nói uyển ngữ.
与某人发生性关系;委婉说法。
Quan hệ tình dục với ai đó; cách nói uyển ngữ.
Ví dụ
她说自己从没和他上过床。【】Cô ấy nói mình chưa từng ngủ với anh ta.
他们约会时发生过性关系。【】Họ ngủ với nhau khi còn đang hẹn hò.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngủ (Verb)
ngủ + Danh từngủ + Giới từngủ + Số lượngngủ + Tính từngủ + Động từĐộng từ + ngủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
午睡 ngủ trưa | 我通常午睡二十分钟左右。 Tôi thường ngủ trưa khoảng hai mươi phút. |