ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ngừ trong tiếng Trung
Ngừ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ngừ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Một loài cá nhỏ
一种小鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cá nhỏ
Cá mồi
Cá con
Cá giống
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý