ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ngultrum
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Vương quốc Bhutan, bằng 100 chetrum.
不丹的基本货币单位,等于100切图姆。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ngultrum/