Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngưng nghỉ trong tiếng Trung

ngưng nghỉ

Động từ

ngưng nghỉ (Động từ)

Nghĩa 01 · như ngừng nghỉ

犹豫,暂停

như ngừng nghỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh