ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Người cá
Sinh vật truyền thuyết có nửa thân trên là người, nửa thân dưới là cá.
美人鱼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa rộng) Người có khả năng bơi lặn rất giỏi, di chuyển dưới nước như cá.
游泳者