ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Người chậm chạp
Người có đặc điểm làm việc, phản ứng, hoặc di chuyển với tốc độ chậm, thiếu nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt.
动作缓慢的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa