Người hỗ trợ, bảo trợ, che chở hoặc giúp đỡ người khác, nhất là về mặt tinh thần, vật chất hoặc pháp lý (thường là người lớn giúp đỡ trẻ em, người yếu thế, người mới vào nghề...)
赞助人或监护人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.