Anh - Việt
người tự do
Danh từ
người tự do (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người không bị ràng buộc bởi bất kỳ sự kiểm soát, cưỡng ép hoặc lệ thuộc nào; người có quyền tự quyết định hành động của mình.
不受控制的人
Người không bị ràng buộc bởi bất kỳ sự kiểm soát, cưỡng ép hoặc lệ thuộc nào; người có quyền tự quyết định hành động của mình.
Ví dụ
他是一个自由人,不受任何规则限制。【】Anh ấy là người tự do, không bị ràng buộc.
她不是一个独立个体,常依赖别人。【】Cô ấy không phải người tự do, thường dựa vào người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người được tự do về mặt pháp lý, không phải là nô lệ, không bị bắt buộc, giam giữ hoặc kiểm soát bởi ai.
法律上自由的人
Người được tự do về mặt pháp lý, không phải là nô lệ, không bị bắt buộc, giam giữ hoặc kiểm soát bởi ai.
Ví dụ
他是一个自由的人,不受任何控制。【】Anh ấy là một người tự do, không ai kiểm soát.
那个被释放的人没有回去吗?【】Người tự do đó không trở về nhà sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa