Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà ăn trong tiếng Trung

nhà ăn

Danh từ

nhà ăn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi một tập thể như học sinh, nhân viên hoặc quân nhân ăn uống.

供学生、员工或军人等集体用餐的地方。

Nơi một tập thể như học sinh, nhân viên hoặc quân nhân ăn uống.

Ví dụ
学生通常在学校食堂吃午饭。【】Sinh viên thường ăn trưa ở nhà ăn của trường.
新食堂为员工提供了更多桌子。【】Nhà ăn mới có nhiều bàn hơn cho nhân viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà ăn (Noun)

nhà ăn + Danh từnhà ăn + Tính từĐộng từ + nhà ăn
Kết hợp từ của nhà ăn
Collocation
Ví dụ

学校食堂

nhà ăn trường học

学校食堂从上午十一点开始供应午餐。

Nhà ăn trường học phục vụ bữa trưa từ 11 giờ.

公司食堂

nhà ăn công ty

公司食堂午餐时间通常很拥挤。

Nhà ăn công ty thường đông vào buổi trưa.

学生食堂

nhà ăn sinh viên

学生食堂有很多价格实惠的菜。

Nhà ăn sinh viên có nhiều món ăn giá rẻ.

军队食堂

nhà ăn quân đội

士兵们在军队食堂外排队。

Binh lính xếp hàng trước nhà ăn quân đội.

Video ngữ cảnh