Anh - Việt
nhà bè
Danh từ
nhà bè (Danh từ)
Nghĩa 01 · nhà cất đơn giản trên một cái bè
浮动的简单房屋
nhà cất đơn giản trên một cái bè
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nhà bè
浮动的简单房屋
nhà cất đơn giản trên một cái bè
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa