Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà hàng trong tiếng Trung

nhà hàng

Danh từ

nhà hàng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi bán và phục vụ các bữa ăn cho khách.

供应餐食给顾客的场所。

Nơi bán và phục vụ các bữa ăn cho khách.

Ví dụ
今晚我们在家附近的一家餐厅吃饭。【】Tối nay, chúng tôi ăn ở một nhà hàng gần nhà.
这家餐厅的越南菜很好吃。【】Nhà hàng này phục vụ món Việt Nam rất ngon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà hàng (Noun)

nhà hàng + Danh từnhà hàng + Tính từĐộng từ + nhà hàng
Kết hợp từ của nhà hàng
Collocation
Ví dụ

意大利餐厅

nhà hàng Ý

周末,他带女朋友去了一家意大利餐厅。

Anh ấy đưa bạn gái đến một nhà hàng Ý vào cuối tuần.

海鲜餐厅

nhà hàng hải sản

我们在海边的一家海鲜餐厅吃了晚饭。

Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng hải sản ven biển.

素食餐厅

nhà hàng chay

我姐姐经常在办公室附近的一家素食餐厅吃午饭。

Chị tôi thường ăn trưa ở một nhà hàng chay gần văn phòng.

Video ngữ cảnh