Anh - Việt
nhà nhà
Danh từ
nhà nhà (Danh từ)
Nghĩa 01 · mọi nhà, không trừ một nhà nào
每家每户
mọi nhà, không trừ một nhà nào
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nhà nhà
每家每户
mọi nhà, không trừ một nhà nào
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa