Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà nông trong tiếng Trung

nhà nông

Danh từ

nhà nông (Danh từ)

Nghĩa 01 · người chuyên sống bằng nghề làm ruộng [nói khái quát]

农民

người chuyên sống bằng nghề làm ruộng [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh