ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhà quê
Như nông thôn
乡村的; 田园的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quê mùa, mộc mạc, kém vẻ thanh tao, lịch sự [hàm ý chê]
乡土的; 朴素的