Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà táng trong tiếng Trung

nhà táng

Danh từ

nhà táng (Danh từ)

Nghĩa 01 · nhà bằng giấy hoặc vải, có trang trí, úp trên quan tài khi đưa đám ma

覆盖棺材的装饰布或纸

nhà bằng giấy hoặc vải, có trang trí, úp trên quan tài khi đưa đám ma

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa