nhà
nhà (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công trình có mái và tường, dùng để ở hoặc dùng cho một mục đích nhất định.
有屋顶和墙壁、供居住或其他用途的建筑物。
Công trình có mái và tường, dùng để ở hoặc dùng cho một mục đích nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi mình sống, thường gắn với gia đình và cảm giác thân thuộc.
自己居住并感到亲切的地方。
Nơi mình sống, thường gắn với gia đình và cảm giác thân thuộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Những người trong gia đình mình, thường sống cùng nhau.
自己的家人,通常指共同生活的一家人。
Những người trong gia đình mình, thường sống cùng nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Dòng họ vua chúa kế tiếp nhau cai trị một đất nước.
同一家族连续统治国家的王朝。
Dòng họ vua chúa kế tiếp nhau cai trị một đất nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Vợ hoặc chồng của mình, dùng trong cách nói thân mật.
自己的丈夫或妻子,用于亲切的说法。
Vợ hoặc chồng của mình, dùng trong cách nói thân mật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · Người nào đó, dùng trong cách nói thân mật hoặc có ý coi thường.
指某个人,常带亲昵或轻蔑的语气。
Người nào đó, dùng trong cách nói thân mật hoặc có ý coi thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 07 · Người có chuyên môn hoặc thành tựu trong một lĩnh vực.
在某个领域有专长或成就的人。
Người có chuyên môn hoặc thành tựu trong một lĩnh vực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhà (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
全家人 cả nhà | 全家人周末一起吃晚饭。 Cả nhà ăn tối cùng nhau vào cuối tuần. |