Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà trong tiếng Trung

nhà

Danh từ

nhà (Danh từ)

Nghĩa 01 · Công trình có mái và tường, dùng để ở hoặc dùng cho một mục đích nhất định.

有屋顶和墙壁、供居住或其他用途的建筑物。

Công trình có mái và tường, dùng để ở hoặc dùng cho một mục đích nhất định.

Ví dụ
这所房子有两间卧室。【】Căn nhà này có hai phòng ngủ.
那栋建筑以前是一所学校。【】Tòa nhà đó trước đây là một trường học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nơi mình sống, thường gắn với gia đình và cảm giác thân thuộc.

自己居住并感到亲切的地方。

Nơi mình sống, thường gắn với gia đình và cảm giác thân thuộc.

Ví dụ
长途旅行后,我只想回家。【】Sau chuyến đi dài, tôi chỉ muốn về nhà.
虽然离家很远,她每周都会打电话回家。【】Dù sống xa nhà, cô ấy vẫn gọi về mỗi tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Những người trong gia đình mình, thường sống cùng nhau.

自己的家人,通常指共同生活的一家人。

Những người trong gia đình mình, thường sống cùng nhau.

Ví dụ
我家有四口人。【】Nhà tôi có bốn người.
全家周末一起吃晚饭。【】Cả nhà ăn tối cùng nhau vào cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Dòng họ vua chúa kế tiếp nhau cai trị một đất nước.

同一家族连续统治国家的王朝。

Dòng họ vua chúa kế tiếp nhau cai trị một đất nước.

Ví dụ
李朝统治越南两百多年。【】Nhà Lý cai trị Việt Nam hơn hai trăm năm.
温莎王室是英国现在的王室。【】Nhà Windsor là hoàng tộc hiện nay của Anh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Vợ hoặc chồng của mình, dùng trong cách nói thân mật.

自己的丈夫或妻子,用于亲切的说法。

Vợ hoặc chồng của mình, dùng trong cách nói thân mật.

Ví dụ
我爱人今天晚点回家。【】Nhà tôi hôm nay về muộn.
我会先问问我的伴侣再决定。【】Tôi sẽ hỏi nhà tôi trước khi quyết định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · Người nào đó, dùng trong cách nói thân mật hoặc có ý coi thường.

指某个人,常带亲昵或轻蔑的语气。

Người nào đó, dùng trong cách nói thân mật hoặc có ý coi thường.

Ví dụ
这家伙说话太难听了。【】Cái nhà anh này nói chuyện khó nghe quá.
那人做事很仔细。【】Nhà ấy làm việc rất cẩn thận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 07 · Người có chuyên môn hoặc thành tựu trong một lĩnh vực.

在某个领域有专长或成就的人。

Người có chuyên môn hoặc thành tựu trong một lĩnh vực.

Ví dụ
他是一位著名科学家。【】Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
她是一位经验丰富的设计师。【】Cô ấy là nhà thiết kế có nhiều kinh nghiệm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà (Noun)

Số lượng + nhànhà + Danh từnhà + Tính từĐộng từ + nhà
Kết hợp từ của nhà
Collocation
Ví dụ

全家人

cả nhà

全家人周末一起吃晚饭。

Cả nhà ăn tối cùng nhau vào cuối tuần.

Video ngữ cảnh