Anh - Việt
Nhà Trắng
Danh từ
Nhà Trắng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi ở và làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ.
美国总统官邸
Nơi ở và làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chính quyền tổng thống Hoa Kỳ đương nhiệm.
美国白宫政府
Chính quyền tổng thống Hoa Kỳ đương nhiệm.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa