Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà trẻ trong tiếng Trung

nhà trẻ

Danh từ

nhà trẻ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cơ sở chăm sóc và nuôi dạy trẻ nhỏ, thường dưới ba tuổi.

照顾和教育幼儿的机构,通常接收三岁以下儿童。

Cơ sở chăm sóc và nuôi dạy trẻ nhỏ, thường dưới ba tuổi.

Ví dụ
我姐姐每天早上送孩子去托儿所。【】Chị tôi đưa con đến nhà trẻ mỗi sáng.
这家托儿所接收十八个月以上的孩子。【】Nhà trẻ này nhận trẻ từ mười tám tháng tuổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà trẻ (Noun)

Danh từ + nhà trẻnhà trẻ + Tính từ
Kết hợp từ của nhà trẻ
Collocation
Ví dụ

托儿所老师

cô giáo nhà trẻ

托儿所老师说孩子午饭吃得很好。

Cô giáo nhà trẻ nói rằng bé đã ăn trưa rất tốt.

托儿费用

chi phí nhà trẻ

大城市的托儿费用可能相当高。

Chi phí nhà trẻ có thể khá cao ở thành phố lớn.

Video ngữ cảnh