Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà xác trong tiếng Trung

nhà xác

Danh từ

nhà xác (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi giữ thi thể, thường ở bệnh viện, trước khi mai táng hoặc khám nghiệm.

存放遗体的地方,通常在医院里。

Nơi giữ thi thể, thường ở bệnh viện, trước khi mai táng hoặc khám nghiệm.

Ví dụ
医院的太平间在主楼后面。【】Nhà xác của bệnh viện nằm ở phía sau tòa nhà.
她去停尸房确认遗体身份。【】Cô ấy đến nhà xác để nhận diện thi thể.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà xác (Noun)

Danh từ + nhà xácnhà xác + Danh từĐộng từ + nhà xác
Kết hợp từ của nhà xác
Collocation
Ví dụ

太平间里的遗体

thi thể trong nhà xác

警方正在确认太平间里遗体的身份。

Cảnh sát đang xác định danh tính của thi thể trong nhà xác.

太平间工作人员

nhân viên nhà xác

一名太平间工作人员帮助了这家人。

Một nhân viên nhà xác đã hỗ trợ gia đình.

Video ngữ cảnh