Anh - Việt
nhạc nhẹ
Danh từ
nhạc nhẹ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thể loại nhạc hiện đại, dễ nghe, chủ yếu để giải trí, thường có giai điệu nhẹ nhàng.
轻松、悦耳、主要用于娱乐的现代音乐。
Thể loại nhạc hiện đại, dễ nghe, chủ yếu để giải trí, thường có giai điệu nhẹ nhàng.
Ví dụ
我工作时常听轻音乐。【】Tôi thường nghe nhạc nhẹ khi làm việc.
这家咖啡馆晚上播放轻音乐。【】Quán cà phê mở nhạc nhẹ vào buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhạc nhẹ (Noun)
Danh từ + nhạc nhẹnhạc nhẹ + Danh từnhạc nhẹ + Tính từĐộng từ + nhạc nhẹ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
流行音乐歌手 ca sĩ nhạc nhẹ | 她是一位著名的流行音乐歌手。 Cô ấy là một ca sĩ nhạc nhẹ nổi tiếng. |
轻音乐专辑 album nhạc nhẹ | 她刚买了一张新的轻音乐专辑。 Cô ấy vừa mua một album nhạc nhẹ mới. |