Anh - Việt
nhạc sống
Danh từ
nhạc sống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhạc do ban nhạc hoặc nhạc sĩ biểu diễn trực tiếp tại quán ăn, quán bar hay sự kiện, không phải nhạc phát từ băng đĩa.
由乐手现场演奏的音乐,区别于播放录音的音乐。
Nhạc do ban nhạc hoặc nhạc sĩ biểu diễn trực tiếp tại quán ăn, quán bar hay sự kiện, không phải nhạc phát từ băng đĩa.
Ví dụ
这家咖啡馆今晚有现场音乐演奏,所以客人很多。【】Tối nay quán cà phê này có nhạc sống nên rất đông khách.
我更喜欢听现场音乐,而不是听录音。【】Tôi thích nghe nhạc sống hơn là nghe nhạc trong đĩa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhạc sống (Noun)
Danh từ + nhạc sốngnhạc sống + Danh từnhạc sống + Tính từĐộng từ + nhạc sống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
现场音乐表演 buổi biểu diễn nhạc sống | 昨晚有一场现场音乐表演,吸引了很多观众。 Tối qua có buổi biểu diễn nhạc sống thu hút rất đông khán giả. |
现场音乐之夜 đêm nhạc sống | 那家酒吧的现场音乐之夜总是吸引很多人。 Đêm nhạc sống ở quán bar đó luôn đông khách. |