Nhắm mắt
Động từ

Nhắm mắt (Động từ)
01
Bắt đầu ngủ
开始入睡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chết
去世
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Yên lòng mà chết, không có điều gì ân hận
安然辞世
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Làm như không biết gì cả về một sự thật nào đó
装作不知道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
