ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nham thạch
Chất cấu tạo nên vỏ cứng của Trái Đất, như đá, đất, cát [thường được nung chảy và phun lên mặt đất ở nơi có núi lửa]
熔岩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa