Nhằm
Động từLiên từ

Nhằm (Động từ)
01
Hướng vào một cái đích nào đó
瞄准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hướng sự lựa chọn vào người nào đó
针对某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chọn đúng cơ hội, thời cơ
抓住机会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhằm (Liên từ)
01
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là cái đích hướng vào của việc làm vừa nói đến
为了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
