Nhắm
Động từ

Nhắm (Động từ)
01
[mắt] khép kín hai mi, như khi ngủ
闭眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho khép kín hai mi, như khi ngủ
闭上眼睛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tìm chọn đối tượng nào đó cho một công việc sắp tới
瞄准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Ăn thức ăn kèm khi uống rượu
配酒小吃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
