ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nhám trong tiếng Trung
Nhám
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nhám
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem ráp
粗糙的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gồ ghề
Ráp
Từ tiếng Trung gần nghĩa
粗糙
砂纸
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý