Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhàn cư trong tiếng Trung

nhàn cư

Động từ

nhàn cư (Động từ)

Nghĩa 01 · rỗi rãi

闲暇

rỗi rãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh