Nhân dân
Danh từTính từ

Nhân dân (Danh từ)
01
Đông đảo những người dân, thuộc mọi tầng lớp, đang sống trong một khu vực nào đó [nói tổng quát]
人民
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhân dân (Tính từ)
01
Thuộc về đông đảo những người dân, nhằm phục vụ cho lợi ích của đông đảo người dân
属于人民的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
