Anh - Việt
nhận định
Động từDanh từ
nhận định (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa ra ý kiến đánh giá, kết luận hoặc dự đoán về một vấn đề, tình huống.
对问题或情况作出评价、判断或预测。
Đưa ra ý kiến đánh giá, kết luận hoặc dự đoán về một vấn đề, tình huống.
Ví dụ
专家预测房价将下降。【】Các chuyên gia nhận định giá nhà sẽ giảm.
报告认为情况正在改善。【】Báo cáo nhận định tình hình đang cải thiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhận định (Verb)
nhận định + Danh từnhận định + Tính từnhận định + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
评估形势 nhận định tình hình | 作出决定前,需要评估形势。 Cần nhận định tình hình trước khi đưa ra quyết định. |
评估问题 nhận định vấn đề | 团队需要仔细评估这个问题。 Nhóm cần nhận định vấn đề một cách cẩn thận. |
评估趋势 nhận định xu hướng | 投资者正在评估市场趋势。 Các nhà đầu tư đang nhận định xu hướng của thị trường. |
nhận định (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý kiến đánh giá, kết luận hoặc phán đoán về một vấn đề, tình huống.
对问题或情况的评价、判断或看法。
Ý kiến đánh giá, kết luận hoặc phán đoán về một vấn đề, tình huống.
Ví dụ
我同意她的评价。【】Tôi đồng ý với nhận định của cô ấy.
这个看法基于新数据。【】Nhận định này dựa trên số liệu mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhận định (Noun)
nhận định + Danh từnhận định + Giới từnhận định + Tính từĐộng từ + nhận định
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
专家评估 nhận định của chuyên gia | 专家评估帮助公司更好地了解市场。 Nhận định của chuyên gia giúp công ty hiểu rõ thị trường hơn. |