Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhẵn lì trong tiếng Trung

nhẵn lì

Tính từ

nhẵn lì (Tính từ)

Nghĩa 01 · nhẵn đến mức như không hề có một chút gợn

光滑得没有任何瑕疵

nhẵn đến mức như không hề có một chút gợn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh