Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhấn nhá trong tiếng Trung

nhấn nhá

Động từ

nhấn nhá (Động từ)

Nghĩa 01 · [giọng nói, tiếng đàn] phát ra lúc to, lúc nhỏ, lúc dài, lúc ngắn, thường nhằm gây ấn tượng hoặc sự chú ý

声音的强弱变化

[giọng nói, tiếng đàn] phát ra lúc to, lúc nhỏ, lúc dài, lúc ngắn, thường nhằm gây ấn tượng hoặc sự chú ý

Ví dụ
他在演讲中强调了重要的观点。【】Cô ấy đã nhấn nhá những điểm chính trong bài phát biểu của mình.
他没有加重语气,听起来很平淡。【】Anh ấy không nhấn nhá giọng nói, nghe rất bình thường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh